doxastic logic
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại logic phương thức xử lý các phát biểu liên quan đến niềm tindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of modal logic which deals with statements involving beliefs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doxastic logicDạng gốc (base form)
- doxastic logicsSố nhiều (plural)