Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
doxapram
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất kích thích hô hấp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A respiratory stimulant.
AI
1
Chất kích thích hô hấp
1
Chất kích thích hô hấp
1
Chất kích thích hô hấp