Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
downy willow
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây liễu Salix lapponum
danh từ
A willow of species Salix lapponum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
downy willow
Dạng gốc
(base form)
downy willow
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây liễu Salix lapponum
1
Cây liễu Salix lapponum
1
Cây liễu Salix lapponum