Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
downstreamer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người sống ở hạ lưu
danh từ
A person who lives downstream.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
downstreamer
Dạng gốc
(base form)
downstreamer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
downstream
+
-er
AI
1
Người sống ở hạ lưu
1
Người sống ở hạ lưu
1
Người sống ở hạ lưu