Dịch

downplayer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, hạ thấpdanh từOne who, or that which, downplays.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. downplayerDạng gốc (base form)
  2. downplayersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , . […]
  • .

AI