Dịch

down-share

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc máy cày được sử dụng để cắt cỏ ở những chỗ yếudanh từA breastplough used in paring off turf on downs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. down-shareDạng gốc (base form)
  2. down-sharesSố nhiều (plural)

AI