down-down
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Trong số Hash House Harriers, một hình phạt trong đó một cá nhân phải uống cạn đồ uống của mìnhdanh từAmong the Hash House Harriers, a penalty in which an individual must down his or her drink.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- down-downDạng gốc (base form)
- down-downsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ( ).
- non-beer — .