Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
down-and-outer
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Ai đó đang suy sụp và ra ngoài
danh từ
Someone who is down and out.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
down-and-outer
Dạng gốc
(base form)
down-and-outer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
down and out
+
-er
AI
1
Ai đó đang suy sụp và ra ngoài
1
Ai đó đang suy sụp và ra ngoài
1
Ai đó đang suy sụp và ra ngoài