Dịch

down jacket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc áo khoác chần bông nhồi lông vũdanh từA quilted jacket stuffed with down feathers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. down jacketDạng gốc (base form)
  2. down jacketsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • rabbit-fur , .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI