down jacket
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc áo khoác chần bông nhồi lông vũdanh từA quilted jacket stuffed with down feathers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- down jacketDạng gốc (base form)
- down jacketsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- rabbit-fur , .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- downkết hợpáo khoác lông vũ