Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
doweress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Góa phụ nắm giữ của hồi môn; một thái hậu
danh từ
A widow who holds a dower; a dowager.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
doweress
Dạng gốc
(base form)
doweress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dower
+
-ess
AI
1
Góa phụ nắm giữ của hồi môn
1
Góa phụ nắm giữ của hồi môn
1
Góa phụ nắm giữ của hồi môn