Dịch

dowager's hump

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình ảnh giống như cái bướu nhìn thấy ở lưng người lớn tuổi do chứng gù cột sống, hậu quả của bệnh loãng xương; đặc biệt thấy ở phụ nữdanh từThe hump-like projection seen on the back of older people caused by kyphosis of the spine, consequent to osteoporosis; especially seen in women.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. dowager's humpDạng gốc (base form)
  2. dowager's humpsSố nhiều (plural)
  3. dowagers' humps (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI