Dịch

douhua

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tào phớ, phớ, tào phở, đậu hủ nước đường, tàu hủ nước đườngdanh từkhông đếm được (uncountable)A Chinese dessert made with very soft tofu; tofu pudding.

Ví dụ

  • , .
  • ( ) Dongmen

AI