Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
douglasite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất halogenua phức tạp nhất định
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A certain complex halide mineral.
AI
1
Khoáng chất halogenua phức tạp nhất định
1
Khoáng chất halogenua phức tạp nhất định
1
Khoáng chất halogenua phức tạp nhất định