Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
douchi
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đậu xị
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Chinese fermented black beans.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
douchi
douchi
ng
Rửa hoặc tưới bằng cách thụt rửa
danh từ
douchi
ness
Tính douchey hoặc douchy; sự phản cảm
danh từ
AI
1
Đậu xị
1
Đậu xị
1
Đậu xị