Dịch

douche nozzle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một phần của ống thụt rửa được đưa vào âm đạodanh từThe part of a douche that is inserted into the vagina.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. douche nozzleDạng gốc (base form)
  2. douche nozzlesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người thô lỗ
  1. Người thô lỗ, đáng ghét hoặc đáng khinhA rude, obnoxious, or contemptible person.

AI