douche nozzle
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một phần của ống thụt rửa được đưa vào âm đạodanh từThe part of a douche that is inserted into the vagina.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- douche nozzleDạng gốc (base form)
- douche nozzlesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người thô lỗ
- Người thô lỗ, đáng ghét hoặc đáng khinhA rude, obnoxious, or contemptible person.