double-header
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Cặp trò chơi được chơi lần lượt giữa các đội giống nhaudanh từA pair of games played one after another between the same teams.
- Cặp sự kiện thể thao nối tiếp nhau tại một địa điểmdanh từA pair of sporting events, one after the other, at a single venue.
- Cặp sự kiện thể thao nối tiếp nhau được phát sóng trên cùng một kênh truyền hìnhdanh từA pair of sporting events, one after the other, broadcast on the same television channel.
- Việc hai ngư dân đánh bắt cùng lúc một con cá khi cùng đánh cádanh từThe catching of a single fish simultaneously by two fishermen when fishing together.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- double-headerDạng gốc (base form)
- double-headersSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Đồng xu hai đầu
- A double-headed coin.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ′40 ′50 , “” , .
- : .
- .