double-end
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Vận hành một đoàn tàu có đầu máy ở mỗi đầuđộng từngoại động từ (transitive)To operate a train with a locomotive at each end.
- Vận hành một đoàn tàu, đặc biệt là một đoàn tàu có nhiều đoàn, với một người lái tàu ở mỗi đầu đoàn tàu để có thời gian quay vòng nhanhđộng từngoại động từ (transitive)To operate a train, especially a multiple unit, with a driver at each end of the train for fast turnaround times.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- double-endNguyên thể (infinitive)
- double-endsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- double-endedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- double-endingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| double-enderdanh từ | danh từ | Là loại tàu có khả năng di chuyển tiến và lùi, mỗi đầu có mũi và bánh lái |
| double-ended dildodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với double dildo |
| double-ended queuedanh từ | danh từ | Cấu trúc dữ liệu kiểu danh sách trừu tượng trong đó các phần tử có thể được thêm vào hoặc xóa khỏi mặt trước (đầu) hoặc mặt sau (đuôi) |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)