Dịch

double-end

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Vận hành một đoàn tàu có đầu máy ở mỗi đầuđộng từngoại động từ (transitive)To operate a train with a locomotive at each end.
  2. Vận hành một đoàn tàu, đặc biệt là một đoàn tàu có nhiều đoàn, với một người lái tàu ở mỗi đầu đoàn tàu để có thời gian quay vòng nhanhđộng từngoại động từ (transitive)To operate a train, especially a multiple unit, with a driver at each end of the train for fast turnaround times.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. double-endNguyên thể (infinitive)
  2. double-endsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. double-endedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. double-endingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

double-enderdanh từLà loại tàu có khả năng di chuyển tiến và lùi, mỗi đầu có mũi và bánh lái
double-ended dildodanh từĐồng nghĩa với double dildo
double-ended queuedanh từCấu trúc dữ liệu kiểu danh sách trừu tượng trong đó các phần tử có thể được thêm vào hoặc xóa khỏi mặt trước (đầu) hoặc mặt sau (đuôi)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI