double cropping
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc thực hành trồng và thu hoạch tuần tự vụ thứ hai (hoặc thứ ba hoặc đôi khi nhiều hơn) (thường là rau) trên cùng một cánh đồng trong một mùa trồng trọt, đặc biệt là ở những vùng có khí hậu ấm hơn như Thung lũng Imperial của California hoặc thung lũng Rio Grande của Texas và Mexicodanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of sequentially raising and harvesting a second (or third, or sometimes more) crop (usually vegetables) in the same field in a single growing season, especially in warmer climates such as California's Imperial Valley or the Rio Grande valley of Texas and Mexico.