Dịch

dotaku

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc chuông Nhật Bản được trang trí lộng lẫy làm từ đồng mỏngdanh từA richly-decorated Japanese bell made from thin bronze

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dotakuDạng gốc (base form)
  2. dotakusSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật銅鐸

AI