dotaku
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc chuông Nhật Bản được trang trí lộng lẫy làm từ đồng mỏngdanh từA richly-decorated Japanese bell made from thin bronze
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dotakuDạng gốc (base form)
- dotakusSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật銅鐸