Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dot-coma
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự sụp đổ của dot-com hoặc bong bóng dot-com
danh từ
The collapse of a dot-com or of the dot-com bubble.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dot-coma
Dạng gốc
(base form)
dot-coma
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dot-com
+
coma
Ví dụ
And
if
Sweden
is
coming
out
of
its
dot-coma
,
then
so
should
the
rest
of
the
high-tech
world
.
AI
1
Sự sụp đổ của dot-com hoặc bong bóng dot-com
1
Sự sụp đổ của dot-com hoặc bong bóng dot-com
1
Sự sụp đổ của dot-com hoặc bong bóng dot-com