Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dosological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến liều lượng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to dosology.
Nguồn gốc
(etymology)
dosology
+
-ical
AI
1
Liên quan đến liều lượng
1
Liên quan đến liều lượng
1
Liên quan đến liều lượng