Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dorylaim
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các tuyến trùng thuộc bộ Dorylaimida
danh từ
Any nematode of the order Dorylaimida.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dorylaim
Dạng gốc
(base form)
dorylaim
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các tuyến trùng thuộc bộ Dorylaimida
1
Các tuyến trùng thuộc bộ Dorylaimida
1
Các tuyến trùng thuộc bộ Dorylaimida