Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dorsoventralization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyển động đến vị trí lưng bụng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
movement to a dorsoventral position
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dorsoventralize
AI
1
Chuyển động đến vị trí lưng bụng
1
Chuyển động đến vị trí lưng bụng
1
Chuyển động đến vị trí lưng bụng