dorsal plating
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phẫu thuật chỉnh hình sử dụng một tấm kim loại và ốc vít đặt ở mặt sau (mặt lưng) của xương, thường là bán kính xa (cổ tay) hoặc đầu gần xương trụ, để cố định các vết gãy phức tạp, đặc biệt là những vết gãy nhỏ (vỡ), cho phép cố định ổn định, tái tạo giải phẫu chính xác và chuyển động sớm hơn bằng cách bắc cầu cho vết gãy và giữ các mảnh vỡ trong khi lànhdanh từAn orthopedic surgery using a metal plate and screws placed on the back (dorsal side) of a bone, often the distal radius (wrist) or proximal ulna, to fix complex fractures, especially comminuted (shattered) ones, allowing stable fixation, precise anatomical reconstruction, and earlier movement by bridging the break and holding fragments while healing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dorsal platingDạng gốc (base form)
- dorsal platingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)