dorfly
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loài côn trùng cắn, chẳng hạn như ruồi ngựa hoặc ruồi trâu, tấn công vật nuôidanh từA biting insect, such as a horse-fly or gad-fly, that attacks livestock.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dorflyDạng gốc (base form)
- dorfliesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , , .