Dịch

dorfly

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài côn trùng cắn, chẳng hạn như ruồi ngựa hoặc ruồi trâu, tấn công vật nuôidanh từA biting insect, such as a horse-fly or gad-fly, that attacks livestock.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dorflyDạng gốc (base form)
  2. dorfliesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , .

AI