Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
doretinel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Retinoid cụ thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A particular retinoid.
AI
1
Retinoid cụ thể
1
Retinoid cụ thể
1
Retinoid cụ thể