Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
doreite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một loạt các trachyandesite
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A variety of trachyandesite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
doreite
Dạng gốc
(base form)
doreite
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một loạt các trachyandesite
1
Một loạt các trachyandesite
1
Một loạt các trachyandesite