Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
doradid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài cá da trơn trong họ Doradidae
danh từ
Any catfish in the family Doradidae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
doradid
Dạng gốc
(base form)
doradid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài cá da trơn trong họ Doradidae
1
Các loài cá da trơn trong họ Doradidae
1
Các loài cá da trơn trong họ Doradidae