Dịch

dope book

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biểu mẫu đua hoặc biểu đồ ghi lại thành tích trước đó của ngựa đua, v.vdanh từA racing form, or a chart recording previous performances, of racehorses, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dope bookDạng gốc (base form)
  2. dope booksSố nhiều (plural)

AI