Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dope addict
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với drug addict
danh từ
Synonym of drug addict.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dope addict
Dạng gốc
(base form)
dope addict
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
drug addict
AI
1
Đồng nghĩa với drug addict
1
Đồng nghĩa với drug addict
1
Đồng nghĩa với drug addict