Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
doongerwadi
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tower of silence
danh từ
Synonym of tower of silence.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
doongerwadi
Dạng gốc
(base form)
doongerwadi
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tower of silence
AI
1
Đồng nghĩa với tower of silence
1
Đồng nghĩa với tower of silence
1
Đồng nghĩa với tower of silence