Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
doomsdayism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dự đoán về sự hủy diệt hoặc tai họa phổ quát sắp xảy ra
danh từ
không đếm được
(uncountable)
prediction of impending universal destruction or calamity
Nguồn gốc
(etymology)
doomsday
+
-ism
Ví dụ
[
The
Supreme
Court
]
did
not
buy
the
NCAA’s
doomsdayism
on
the
matter
of
educational
benefits
[…]
AI
1
Dự đoán về sự hủy diệt hoặc tai họa phổ quát sắp xảy ra
1
Dự đoán về sự hủy diệt hoặc tai họa phổ quát sắp xảy ra
1
Dự đoán về sự hủy diệt hoặc tai họa phổ quát sắp xảy ra