Dịch

doomsdayism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dự đoán về sự hủy diệt hoặc tai họa phổ quát sắp xảy radanh từkhông đếm được (uncountable)prediction of impending universal destruction or calamity

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • [ ] NCAA’s […]

AI