Dịch

doomsday fish

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với oarfishdanh từSynonym of oarfish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doomsday fishDạng gốc (base form)
  2. doomsday fishesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 10ft-long ‘ ’[.]

AI