dooly
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chiếc ghế kiệu hoặc ghế kiệu cơ bản của Ấn Độ được làm bằng cọc, dây thừng và ghế hoặc vảidanh từA basic Indian litter or sedan chair made of poles, ropes, and a seat or cloth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doolyDạng gốc (base form)
- dooliesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hooly doolythán từ | thán từ | Đồng nghĩa với wow: bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc |
| Dooly Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Viên |
| dooly-bearerdanh từ | danh từ | Người được thuê làm người vận chuyển đồ đạc |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Đồng nghĩa với stretcher: một chiếc kiệu cơ bản dùng để vận chuyển người bệnh và người bị thương
- Synonym of stretcher, a basic litter used for transport of the ill and injured.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiडोलीḍolī
- từ tiếng Phạnदोलdōlā“dangling cradle; litter”
Ví dụ
- “ ,” , . “ .”
- , , , , 1 , , , .