Dịch

dooly

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Chiếc ghế kiệu hoặc ghế kiệu cơ bản của Ấn Độ được làm bằng cọc, dây thừng và ghế hoặc vảidanh từA basic Indian litter or sedan chair made of poles, ropes, and a seat or cloth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doolyDạng gốc (base form)
  2. dooliesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hooly doolythán từĐồng nghĩa với wow: bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc
Dooly Countydanh từ riêngQuận của Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Viên
dooly-bearerdanh từNgười được thuê làm người vận chuyển đồ đạc

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Đồng nghĩa với stretcher: một chiếc kiệu cơ bản dùng để vận chuyển người bệnh và người bị thương
  1. Synonym of stretcher, a basic litter used for transport of the ill and injured.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiडोलीḍolī
  2. từ tiếng Phạnदोलdōlā“dangling cradle; litter”

Ví dụ

  • “ ,” , . “ .”
  • , , , , 1 , , , .

AI