doodah
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vật trang trí nhỏ bédanh từExcrement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doodahDạng gốc (base form)
- doodahsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| all of a doodahcụm từ | cụm từ | Trong trạng thái bối rối hoặc kích động |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)