Dịch

donsu

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc khăn gấm satin của Nhật Bảndanh từkhông đếm được (uncountable)A Japanese satin damask.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật緞子

AI