donkey's
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một thời gian dàidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A long time.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| donkey's yearsdanh từ | danh từ | (Từ lóng) Thời gian dài dằng dặc |
| donkey's earsdanh từ | danh từ | Một thời gian dài, nhiều năm |
| donkey's eyedanh từ | danh từ | Hạt giống Mucuna pruriens |
Ví dụ
- , , , , .
- ' . – ?'