Dịch

donkey's

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một thời gian dàidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A long time.

Cụm từ (phrase)

donkey's yearsdanh từ(Từ lóng) Thời gian dài dằng dặc
donkey's earsdanh từMột thời gian dài, nhiều năm
donkey's eyedanh từHạt giống Mucuna pruriens

Ví dụ

  • , , , , .
  • ' . – ?'

AI