Dịch

dongba

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Linh mục của người Nakhidanh từA priest of the Nakhi people.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dongbaDạng gốc (base form)
  2. dongbasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại东巴dōngbā

Ví dụ

  • , . , .

AI