dongba
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Linh mục của người Nakhidanh từA priest of the Nakhi people.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dongbaDạng gốc (base form)
- dongbasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quan Thoại东巴dōngbā
Ví dụ
- , . , .