Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
don't let the bedbugs bite
cụm từ
(phrase)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Dùng để chúc ai đó ngủ ngon
cụm từ
Used to wish a person a good night’s sleep.
Ví dụ
Sleep
tight
[…]
don’t
let
the
bedbugs
bite
!
Good
night
,
sleep
tight
,
don't
let
the
bedbugs
bite
.
AI
1
Dùng để chúc ai đó ngủ ngon
1
Dùng để chúc ai đó ngủ ngon
1
Dùng để chúc ai đó ngủ ngon