Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dominotier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà sản xuất giấy dán tường
danh từ
wallpaper maker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dominotier
Dạng gốc
(base form)
dominotier
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
dominotier
AI
1
Nhà sản xuất giấy dán tường
1
Nhà sản xuất giấy dán tường
1
Nhà sản xuất giấy dán tường