Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dominoed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mặc áo đôminô (trong những hội nhảy giả trang)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Dressed in a domino (masquerade costume).
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dominoed
un
dominoed
Không mặc đồ domino
tính từ
AI
1
Mặc áo đôminô (trong những hội nhảy giả trang)
1
Mặc áo đôminô (trong những hội nhảy giả trang)
1
Mặc áo đôminô (trong những hội nhảy giả trang)