Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dominecker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dominique (giống gà)
danh từ
A Dominique (breed of chicken).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dominecker
Dạng gốc
(base form)
dominecker
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dominique (giống gà)
1
Dominique (giống gà)
1
Dominique (giống gà)