domicide
danh từ (noun)
UKnguồn
Nghĩa chính
- Việc cố ý phá hủy một ngôi nhà hoặc nhiều ngôi nhàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The deliberate destruction of a home or homes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- domicideDạng gốc (base form)
- domicidesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , “ ” .
- , ’ / . “,” .