Dịch

domicide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc cố ý phá hủy một ngôi nhà hoặc nhiều ngôi nhàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The deliberate destruction of a home or homes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. domicideDạng gốc (base form)
  2. domicidesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , “ ” .
  • , ’ / . “,” .

AI