Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
dom.
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của domestic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of domestic.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Dom. Rep.
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của Dominican Republic
AI
1
Viết tắt của domestic
1
Viết tắt của domestic
1
Viết tắt của domestic