Dịch

dolly-boy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cậu bé đồ chơi; một gã trai baodanh từA toyboy; a gigolo.
  2. Người (ví dụ: người học việc) được giao nhiệm vụ giữ một chiếc đinh tán trong một nhà máy sản xuất máy bay trong Thế chiến 2 của Úcdanh từThe person (e.g. an apprentice) tasked with holding a rivet dolly in an Australian World War 2 aircraft factory.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dolly-boyDạng gốc (base form)
  2. dolly-boysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , .

AI