dolly-boy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cậu bé đồ chơi; một gã trai baodanh từA toyboy; a gigolo.
- Người (ví dụ: người học việc) được giao nhiệm vụ giữ một chiếc đinh tán trong một nhà máy sản xuất máy bay trong Thế chiến 2 của Úcdanh từThe person (e.g. an apprentice) tasked with holding a rivet dolly in an Australian World War 2 aircraft factory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dolly-boyDạng gốc (base form)
- dolly-boysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , .