Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dolichocephalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính đầu dài, sọ dài
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or condition of being dolichocephalic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dolichocephaly
AI
1
Tính đầu dài
1
Tính đầu dài
1
Tính đầu dài