Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dogtagged
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được gắn thẻ bằng thẻ chó
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Tagged with a dog tag.
AI
1
Được gắn thẻ bằng thẻ chó
1
Được gắn thẻ bằng thẻ chó
1
Được gắn thẻ bằng thẻ chó