Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dogmanship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghệ thuật hoặc kỹ năng kiểm soát hành vi của một con chó
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The art or skill of controlling the behaviour of a dog
AI
1
Nghệ thuật hoặc kỹ năng kiểm soát hành vi của một con chó
1
Nghệ thuật hoặc kỹ năng kiểm soát hành vi của một con chó
1
Nghệ thuật hoặc kỹ năng kiểm soát hành vi của một con chó