Dịch

dog's nose

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thức uống được làm từ bia đen và rượu gin, có gia vị và ngọtdanh từkhông đếm được (uncountable)A drink made with stout and gin, spiced and sweetened.

Ví dụ

  • […] […] , , , , , , , Dog’s .
  • .
  • , .

AI